sùng sục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mô tả âm thanh của nước đang sôi mạnh: Dùng để tả tiếng nước sôi sùng sục, phát ra âm thanh liên tục, mạnh mẽ và rõ ràng.
- Mô tả trạng thái sôi nổi, mạnh mẽ và dồn dập: Dùng để diễn tả một cảm xúc, phong trào hay hoạt động đang diễn ra một cách mãnh liệt, không ngừng và đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nồi nước trên bếp sôi sùng sục. (Nồi nước trên bếp đang sôi mạnh, phát ra tiếng ùng ục.)
- Lòng căm thù giặc sùng sục trong tim. (Lòng căm thù quân giặc dâng lên mãnh liệt, không nguôi trong trái tim.)
- Phong trào thi đua lao động diễn ra sùng sục khắp nơi. (Phong trào thi đua lao động diễn ra một cách sôi nổi, mạnh mẽ ở khắp mọi nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả, so sánh: "Sùng sục" thường được dùng để làm sinh động hóa hình ảnh và cảm xúc, tạo ấn tượng mạnh về sự dồn dập, không kìm nén được.
- Ý chí quyết tâm sùng sục như nước sôi. (Ý chí quyết tâm mạnh mẽ, sôi sục không ngừng.)
- Kết hợp với các động từ chỉ cảm xúc mãnh liệt: Thường đi kèm với các từ như "căm thù", "phẫn nộ", "yêu thương" để nhấn mạnh cường độ.
- Nghe tin ấy, lòng phẫn nộ trong anh sùng sục. (Nghe tin đó, sự phẫn nộ trong lòng anh ta dâng lên dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Sôi sục (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái sôi mạnh hoặc cảm xúc mãnh liệt. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất.
- Nước trong ấm sôi sục. (Nước trong ấm đang sôi mạnh.)
- Cuồn cuộn (tính từ): Thường dùng để mô tả sự chuyển động mạnh mẽ, dồn dập của làn sóng, khói, hoặc cảm xúc, nhưng không nhấn mạnh âm thanh như "sùng sục".
- Sóng biển cuồn cuộn. (Sóng biển cuộn trào mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Ào ạt: Mạnh mẽ và dồn dập (thường về số lượng, dòng chảy).
- Mãnh liệt: Rất mạnh mẽ (về cường độ cảm xúc, hành động).
- Dữ dội: Rất mạnh, có phần hung bạo (thường về thiên nhiên, trận đánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "sùng sục" do đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sùng sục".
- 1. Tiếng nước đương sôi mạnh. 2. ph. Sôi nổi, mạnh và nhanh: Phong trào cách mạng sùng sục dâng lên.